Từ vựng Tiếng Anh
History

king
scepter
crown
throne
queen
prince
princess
noble
peasant
castle
drawbridge
moat
flag
flag pole
knight
visor
hilt
sword
shield
squire, page
armor
lance
halberd
executioner
stockade
gallow
noose
pirate
caveman
club
bow
arrow
quiver
spear
slingshot
vua
vương trượng
vương miện
ngai vàng
hoàng hậu
hoàng tử
công chúa
quý tộc
nông dân
lâu đài
cầu bắc qua hào vào lâu đài
hào
cờ
cột cờ
hiệp sĩ
mặt nạ
cán
gươm
cái khiên
áo giáp
cây thương, giáo
kích
tên đao phủ
cùm chân
giá treo cổ
cướp biển
người thương cổ
dùi cui
cung
tên
bao đựng cung tên
cái giáo
súng cao su