Từ vựng Tiếng Pháp
l'histoire

le roi
le sceptre
la couronne
le trône
la reine
le prince
la princesse
le noble
le paysan
le château
le pont-levis
le fossé
le drapeau
la hampe
le chevalier
la visière
la poignée
l'épée (f.)
le bouclier
le page
l'armure (f.)
la lance
la hallebarde
le bourreau
le pilori
la potence
la corde
le pirate
l'homme des cavernes
le baton
l'arc (m.)
la flèche
le carquois
la lance
la fronde
vua
vương trượng
vương miện
ngai vàng
hoàng hậu
hoàng tử
công chúa
quý tộc
nông dân
lâu đài
cầu bắc qua hào vào lâu đài
hào
cờ
cột cờ
hiệp sĩ
mặt nạ
cán
gươm
cái khiên
áo giáp
cây thương, giáo
kích
tên đao phủ
cùm chân
giá treo cổ
cướp biển
người thương cổ
dùi cui
cung
tên
bao đựng cung tên
cái giáo
súng cao su