Từ vựng Tiếng Ý
La storia

il re
lo scettro
la corona
il trono
la regina
il principe
la principessa
il nobile
il contadino
il castello
il ponte levatoio
il fossato
la bandiera
l'asta della bandiera
il cavaliere
la visiera (dell'elmo)
l'impugnatura
la spada
lo scudo
lo scudiero, il paggio
l'armatura
la lancia
l'alabarda
il boia, il carnefice
la gogna
il patibolo
il cappio
il pirata
l'uomo delle caverne
la clava
l'arco
la freccia
la faretra
la lancia
la fionda
vua
vương trượng
vương miện
ngai vàng
hoàng hậu
hoàng tử
công chúa
quý tộc
nông dân
lâu đài
cầu bắc qua hào vào lâu đài
hào
cờ
cột cờ
hiệp sĩ
mặt nạ
cán
gươm
cái khiên
áo giáp
cây thương, giáo
kích
tên đao phủ
cùm chân
giá treo cổ
cướp biển
người thương cổ
dùi cui
cung
tên
bao đựng cung tên
cái giáo
súng cao su