Từ vựng Tiếng Ý
Gli interni
cửa sổ
cửa sổ
cửa sổ sill
màn cửa
màn hình que
rèm
công tắc đèn
ánh sáng
bóng đèn
ổ cắm
đèn ngủ
chụp đèn
ngọn nến, đèn cầy
ngọn lửa
tim (nến)
sáp (nến)
chân cắm nến
đèn sàn
đèn treo
máy điều hòa (nhiệt độ)
nhiệt
quạt
sưởi ấm
tản nhiệt
la finestra
il vetro)
il davanzale
le tende
l'asta delle tende
le veneziane
l'interruttore della luce
la luce
la lampadina
la presa
la lampada
il paralume
la candela
la fiamma
lo stoppino
la cera
il candeliere
la lampada
il lampadario
il climatizzatore
il termostato
il ventilatore
il riscaldamento
il termosifone