Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
la medicina
la jeringa
el termómetro
las píldoras, las pastillas
la tableta
la capsula
el veneno
la curita
la venda
el cabestrillo
llevar el brazo en cabestrillo
la bota de yeso
la ambulancia
la camilla
la cama portatil
la silla de ruedas
las muletas
el bastón
los rayos X
el intravenoso
el médico, el doctor
el estetoscopio
el cirujano
el bisturí
la enfermera
el paramédico
el equipo de primeros auxilios
el / la dentista
la dentadura
el psicólogo
la psicóloga
los lentes
la lente
los lentes de sol
ống chích, ống tiêm
nhiệt kế
thuốc viên
viên nang
viên nhộng
chất độc
băng cá nhân
băng vải, băng thun
dây treo tay
bột, bó bột
xe cấp cứu, xe hồng thập tự
cái băng ca đẩy
cái cáng, cái băng ca
xe lăn
cây nạng
cây gậy, cây batoong
x quang
intravenous ( tiêm mạch)
bác sĩ ( nói chung)
ống nghe
phẫu thuật viên
dao mổ
y tá ( điều dưỡng)
nhân viên cứu hộ y khoa
bộ dụng cụ sơ cứu ( cấp cứu ban đầu)
nha sĩ
hàm răng giả
nhà tâm lý học
mắt kính
tròng kính
kính mát