Từ vựng Tiếng Ả Rập
الأعداد
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99

100
101
102
200
1,000

10,000
100,000
1,000,000

1,000,000,000
1,000,000,000,000
số không
một
hai
ba
bốn
năm
sáu
bảy
tám
chín
mười
mười một
mười hai
mười ba
mười bốn
mười lăm
mười sáu
mười bảy
mười tám
mười chín
hai mươi
hai mươi mốt
hai mươi hai
hai mươi ba
hai mươi bốn
hai mươi lăm
hai mươi sáu
hai mươi bảy
hai mươi tám
hai mươi chín
ba mươi
ba mươi mốt
ba mươi hai
ba mươi ba
ba mươi bốn
ba mươi lăm
ba mươi sáu
ba mươi bảy
ba mươi tám
ba mươi chín
bốn mươi
Bốn mươi mốt
bốn mươi hai
bốn mươi ba
bốn mươi bốn
bốn mươi lăm
bốn mươi sáu
bốn mươi bảy
bốn mươi tám
bốn mươi chín
năm mươi
Năm mươi mốt
năm mươi hai
năm mươi ba
năm mươi bốn
năm mươi lăm
năm mươi sáu
năm mươi bảy
năm mươi tám
năm mươi chín
sáu mươi
sáu mươi mốt
sáu mươi hai
sáu mươi ba
sáu mươi bốn
sáu mươi lăm
sáu mươi sáu
sáu mươi bảy
sáu mươi tám
sáu mươi chín
bảy mươi
bảy mươi mốt
bảy mươi hai
bảy mươi ba
bảy mươi bốn
bảy mươi lăm
bảy mươi lăm
bảy mươi bảy
bảy mươi tám
bảy mươi chín
tám mươi
tám mươi mốt
Tám mươi hai
tám mươi ba
tám mươi bốn
tám mươi lăm
tám mươi sáu
tám mươi bảy
tám mươi tám
tám mươi chín
chín mươi
chín mươi mốt
chín mươi hai
chín mươi ba
chín mươi bốn
chín mươi lăm
chín mươi sáu
Chín mươi bảy
chín mươi tám
chín mươi chín
một trăm
một trăm lẻ một
một trăm lẻ hai
hai trăm
một ngàn
mười ngàn
một trăm ngàn
một triệu
một tỷ
một ngàn tỷ
صفر
واحد
إثنان
ثلاثة
أربعة
خمسة
ستة
سبعة
ثمانية
تسعة
عشرة
أحد عشر
إثنا عشر
ثلاثة عشر
أربعة عشرة
خمسة عشر
ستة عشرة
سبعة عشر
ثمانية عشر
تسعة عشر
عشرون
واحد و عشرون
إثنان و عشرون
ثلاثة و عشرون
أربعة و عشرون
خمسة و عشرون
ستة و عشرون
سبعة و عشرون
ثمانية و عشرون
تسعة و ثلاثون
ثلاثون
واحد و ثلاثون
إثنان و ثلاثون
ثلاثة و ثلاثون
أربعة و ثلاثون
خمسة و ثلاثون
ستة و ثلاثون
سبعة و ثلاثون
ثمانية و ثلاثون
تسعة و ثلاثون
أربعون
واحد و أربعون
إثنان و أربعون
ثلاثة و أربعون
أربعة و أربعون
خمسة و أربعون
ستة و أربعون
سبعة وأربعون
ثمانية و أربعون
تسعة و أربعون
خمسون
واحد و خمسون
إثنان و خمسون
ثلاثة و خمسون
أربعة و خمسون
خمسة و خمسون
ستة و خمسون
سبعة و خمسون
ثمانية و خمسون
تسعة و خمسون
ستون
واحد و ستون
إثنان و ستون
ثلاثة و ستون
أربعة و ستون
خمسة و ستون
ستة و ستون
سبعة و ستون
ثمانية و ستون
تسعة و ستون
سبعون
واحد و سبعون
إثنان و سبعون
ثلاثة و سبعون
أربعة و سبعون
خمسة و سبعون
ستة و سبعون
سبعة و سبعون
ثمانية و سبعون
تسعة و سبعون
ثمانون
واحد و ثمانون
إثنان و ثمانون
ثلاثة و ثمانون
أربعة و ثمانون
خمسة و ثمانون
ستة و ثمانون
سبعة و ثمانون
ثمانية و ثمانون
تسعة و ثمانون
تسعون
واحد و تسعون
إثنان و تسعون
ثلاثة و تسعون
أربعة و تسعون
خمسة و تسعون
ستة و تسعون
سبعة و تسعون
ثمانية و تسعون
تسعة و تسعون
مائة
مائة و واحد
مائة و اثنان
مائتان
ألف
عشرة آلاف
مائة ألف
مليون
بليون
تريليون