Từ vựng Tiếng Hin-ddi
संख्या
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99

100
101
102
200
1,000

10,000
100,000
1,000,000

1,000,000,000
1,000,000,000,000
số không
một
hai
ba
bốn
năm
sáu
bảy
tám
chín
mười
mười một
mười hai
mười ba
mười bốn
mười lăm
mười sáu
mười bảy
mười tám
mười chín
hai mươi
hai mươi mốt
hai mươi hai
hai mươi ba
hai mươi bốn
hai mươi lăm
hai mươi sáu
hai mươi bảy
hai mươi tám
hai mươi chín
ba mươi
ba mươi mốt
ba mươi hai
ba mươi ba
ba mươi bốn
ba mươi lăm
ba mươi sáu
ba mươi bảy
ba mươi tám
ba mươi chín
bốn mươi
Bốn mươi mốt
bốn mươi hai
bốn mươi ba
bốn mươi bốn
bốn mươi lăm
bốn mươi sáu
bốn mươi bảy
bốn mươi tám
bốn mươi chín
năm mươi
Năm mươi mốt
năm mươi hai
năm mươi ba
năm mươi bốn
năm mươi lăm
năm mươi sáu
năm mươi bảy
năm mươi tám
năm mươi chín
sáu mươi
sáu mươi mốt
sáu mươi hai
sáu mươi ba
sáu mươi bốn
sáu mươi lăm
sáu mươi sáu
sáu mươi bảy
sáu mươi tám
sáu mươi chín
bảy mươi
bảy mươi mốt
bảy mươi hai
bảy mươi ba
bảy mươi bốn
bảy mươi lăm
bảy mươi lăm
bảy mươi bảy
bảy mươi tám
bảy mươi chín
tám mươi
tám mươi mốt
Tám mươi hai
tám mươi ba
tám mươi bốn
tám mươi lăm
tám mươi sáu
tám mươi bảy
tám mươi tám
tám mươi chín
chín mươi
chín mươi mốt
chín mươi hai
chín mươi ba
chín mươi bốn
chín mươi lăm
chín mươi sáu
Chín mươi bảy
chín mươi tám
chín mươi chín
một trăm
một trăm lẻ một
hai trăm
một ngàn
mười ngàn
một trăm ngàn
một tỷ
शून्य
एक
दो
तीन
चार
पांच
छे
सात
आठ
नव
दस
ग्यारा
बाराह
तेरा
चौदा
पंधरा
सोला
सत्रा
अठारा
उन्नीस
बीस
इक्कीस
बाईस
तेईस
चौबीस
पच्चीस
छब्बीस
सत्तीईस
अठ्ठाईस
उनतीस
तीस
इकतीस
बत्तीस
तैंतीस
चौंतीस
पैंतीस
छत्तीस
सैंतीस
अड़तीस
उनतालीस
चालीस
इकतालीस
बयालीस
तैंतालीस
चौवालीस
पैंतालीस
छियालीस
सैंतालीस
अड़तालीस
उनचास
पचास
इक्यावन
बावन
त्रेपन
चौवन
पचपन
छप्पन
सत्तावन
अट्ठावन
उनसठ
साठ
इकसठ
बासठ
तिरेसठ
चौंसठ
पैंसठ
छियासठ
सड़सठ
अड़सठ
उनहत्तर
सत्तर
इकहत्तर
बहत्तर
तिहत्तर
चौहत्तर
पचहत्तर
छिहत्तर
सतहत्तर
अठहत्तर
उनासी
अस्सी
इक्यासी
बयासी
तिरासी
चौरासी
पचासी
छियासी
सत्तासी
अट्ठासी
नवासी
नब्बे
इक्यानबे
बानबे
तिरानबे
चौरानबे
पंचानबे
छियानबे
सत्तानबे
अट्ठानबे
निन्यानबे
सौ
एक सौ एक
दो सौ
हज़ार
दस हजार
लाख
अरब