Từ vựng Tiếng Hungari
Kedvencek

(con) mèo
lông thú
vẫy đuôi
tiếng rừ..rừ của chó mèo
mèo con
(con) chó
thở hổn hển
sủa
gầm gừ
chó con/ cún
rên
chó cái
vòng cổ
xích chó săn, dây buộc chó
bàn chân có móng, vuốt
móng
bẹn, vùng bẹn, đống phân
bác sĩ thú y
macska
szőrme
bajusz
dorombolás
cica
kutya
liheg
ugatás
morgás
kölyökkutya
nyüszítés
szuka
nyakörv
póráz
mancs
karom
ürülék
állatorvos