Từ vựng Tiếng Anh
Photography
máy ảnh
đèn flash
ống kính
zoom ống kính
bức ảnh, hình ảnh
trượt
album ảnh
nhiếp ảnh gia
video máy ảnh
chân máy
máy chiếu
phim
reel
màn hình
camera
flash
lens
zoom lens
photograph, photo
slide
photo album
photographer
video camera
tripod
projector
film
reel
screen