Từ vựng Tiếng Nhật Bản
爬虫類と両生類
con cóc
con ếch
nòng nọc
rùa biển
mai
thằn lằn
kì nhông
rắn
rắn hổ mang
răng nanh
con cự đà
tắc kè hoa
cá sấu châu Mĩ
khủng long
ヒキガエル, ガマガエル
hikigaeru, gamagaeru

かえる kaeru
オタマジャクシ
otamajakushi
カメ
kame
甲羅
こうら koura
トカゲ
tokage
サンショウウオ
saNshouuo

へび hebi
コブラ
kobura

きば kiba
イグアナ
iguana
カメレオン
kamereoN
ワニ
wani
恐竜
きょうりゅう kyouryuu