Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
la escuela

giáo viên
bảng đen
phấn
cục tẩy
sinh viên
cuốn sách
ba lô
túi sách
tủ khóa
trường cung cấp
bút chì
cơ khí bút chì
cục tẩy
bút
mực
cái gọt bút chì
toàn cầu
đánh dấu
keo
kéo
người cai trị
highlighter
bút chì màu
đánh dấu
mảnh giấy, tờ giấy
bằng tốt nghiệp
máy tính xách tay xoắn ốc
thư mục
chất kết dính
lưu ý pad
bàn học sinh
la maestra
el pizarrón
el gis
el borrador
el estudiante
el libro
la mochila
la libreta, el portafolios
los casilleros
los útiles escolares
el lápiz
el lapicero
la goma (de borrar), el borrador
la pluma, el bolígrafo (ballpoint pen)
la tinta
el sacapuntas
el globo terráqueo
la paloma
el resistol
el pegamento (más general)
las tijeras
la regla
el marcatextos
los crayones
el rotulador
la hoja de papel
el diploma
la libreta
la carpeta
el archivador
el bloc de notas
la banca