Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
la costura
đo băng
thợ may
cây kim
(sợi) chỉ
cuộn chỉ
(cái) đê
máy may
ghim
đệm ghim
sợi
la cinta métrica
el sastre
la aguja
el hilo
el carrete de hilo
el dedal
la máquina de coser
el alfiler
el alfiletero
el estambre