Từ vựng Tiếng Anh
Shapes
vuông
chữ nhật
tam giác
đa giác
tròn
bầu dục
khối cầu
xoắn ốc
khối lập phương
xi lanh
nón
square
rectangle
triangle
polygon
circle
oval
sphere
spiral
cube
cylinder
cone
line
curve
angle