Từ vựng Tiếng Pháp
les épices
cinnamon nutmeg cumin vanilla ginger cloves cordiander oregano tumeric peppercorns, pepper
quế
đậu khấu
thì là
vani
gừng
đinh hương
quả mùi
rau oregano
nghệ
hạt tiêu, tiêu
la cannelle
la noix de muscade
le cumin
la vanille
le gingembre
les clous de girofles
la coriandre
l'origan m.
le curcuma
le poivre