Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
las herramientas
búa
xử lý
cái tu vít
đinh
vít
cờ lê
bolt
hạt
máy giặt
con khỉ cờ lê
kìm
thấy
lưỡi
hộp công cụ
cái de
xẻng
chọn
khoan
khoan
cưa xích
tập tin
chư kiểm nhận
lừa đảo
băng biện pháp
mùa xuân
mức độ
vồ bằng cây
el martillo
el mango
el desarmador
el clavo
el tornillo
la llave
el tornillo
la tuerca
la rondana
la llave de perico
las pinzas
la sierra
la hoja
la caja de herramientas
el yunque
la pala
el pico
el taladro
la broca
la sierra eléctrica, la motosierra
la lima
la prensa
el cincel
la cinta métrica
el resorte
el nivelador
el mazo