Từ vựng Tiếng Quan Thoại
杂物间
máy giặt
thuốc tẩy
chất tẩy rửa
quần áo bẩn cản trở
bẩn quần áo
máy sấy
quần áo pin
quần áo dòng
sắt
bàn ủi
móc
máy hút bụi
chổi
người quét dọn
nhăn nhó
chà bàn chải
phun chai
rác, thùng rác
thùng rác túi
thùng rác
洗衣机
xǐ yī jī
漂白剂
piāo bái jì
洗涤剂
xǐ dí jì
脏衣篮
zāng yī lán
脏衣服
zāng yī fú
烘干机
hōng gān jī
晾衣夹
liàng yī jià
laundry clip
晾衣杆
liàng yī gǎn
laundry pole
熨斗
yùn dòu
烫衣板
tàng yī bǎn
衣架
yī jià
吸尘器
xī chén qì
笤帚
tiáo zhou
簸箕
bò ji
拖把
tuō bǎ
刷子
shuā zǐ
喷雾瓶
pēn wù píng

tǒng
垃圾
lā jī
垃圾袋
lā jī dài
垃圾桶
lā jī tǒng