Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
los vegetales
xà lách
bắp cải
bắp ngô
nấm
cà chua
khoai tây
khoai lang
ớt
củ hành tây
hành hoa
tỏi
tép tỏi/ nhánh tỏi
củ cà-rốt
cần tây
bông cải xanh / súp-lơ xanh
bông cải / súp-lơ
sa-lát/ nộm
củ cải đường
củ cải
củ cải tía
đậu
đậu Hà Lan
vỏ đậu
bí ngô
dưa leo/ dưa chuột
bí ngòi
a-ti-sô
ớt Đà Lạt/ ớt xanh/ ớt chuông
măng tây
cà tím
quả bí
la lechuga
el repollo, la col
el maíz
el champiñón
el jitomate
la papa
el camote
el chile
la cebolla
el poro, el cebollín
el ajo
el diente de ajo
la zanahoria
el apio
el brócoli
la coliflor
la ensalada
el betabel
la remolacha
el rábano
los fríjoles
los chícharos
la vaina
la calabaza
el pepino
la calabacita
la alcachofa
el pimiento morrón, el pimentón
los espárragos
la berenjena
la calabaza