Từ vựng Tây Ban Nha
los paisajes
rừng
sa mạc
rừng rậm
hang động
núi
đỉnh, chóp
đồi
hẻm núi
vách đá
núi lửa
sông
con rạch, con lạch
kênh
hồ
ao
đập
thác
ốc đảo
cồn cát, đụn cát
thành phố
thị trấn
el bosque
el desierto
la selva
la cueva
la montaña
el pico, cumbre
la colina
el cañón
el acantilado
el volcán
el río
el arroyo
el canal
el lago
el estanque
la presa
la cascada
el oasis
la duna
la ciudad
el pueblo