Từ vựng Tiếng Anh
null
Hiện chính tả
Music
music score
note
chord
treble clef
bass clef
music stand
band
drummer
lead guitarist
base guitarist
singer
orchestre
conductor
baton
nhạc bản
nốt nhạc
hợp âm
khóa son
khóa fa
cái giá đặt bài nhạc
ban nhạc
tay trống
tay guitar
tay guitar bạt
ca sĩ
dàn nhạc
nhạc trưởng
đũa nhịp