Từ vựng Tiếng Pháp
le bureau
le bureau
l'armoire (f.)
le dossier de fichiers
le fichier
les documents (m.)
la serviette
l'agrafeuse (f.)
l'agraffe (f.)
le trombone
le presse-papiers
la corbeille
le scotch
le ruban adhésif
la punaise
le photocopieur
le tableau blanc
le tableau d'affichage
la note
la réunion
la bonbonne d'eau
la fontaine bonbonne d'eau
ban
tủ đựng hồ sơ
tập tin thư mục
tap tin
tài liệu
cặp
cái kẹp giấy
staple
ghim giấy
clipboard
giỏ giấy
cuộn băng keo
băng
đồ ăn
may pho to
tap giay trang
bản tin
ghi chu
cuoc hop
binh nuoc loc
nuoc mat