Từ vựng Tiếng Pháp
le corps
gender practice ..
cánh tay
chân
nách
núm vú
rốn
ngực
bụng
cổ tay
đùi
đầu gối
đầu
cổ
bàn tay
ngón cái
ngón trỏ
ngón giữa
ngón áp út
ngón út
lòng bàn tay
ngón tay
móng tay
bàn chân
gót chân
vòng khum bàn chân
ngón chân
ngón chân cái
cổ chân
vai
cùi chỏ
mông đít
kheo chân
bắp chân
đít/ mông
lưng
xương bả vai
lòng bàn chân
hông
le bras
la jambe
l'aisselle (f.)
le mamelon, le téton
le nombril
la poitrine
le ventre
le poignet
la cuisse
le genou
la tête
le cou
la main
le pouce
l'index (m.)
le majeur
l’annulaire (m.)
l'auriculaire (m.), le petit doigt
la paume
le doigt
l'ongle (m.)
le pied
le talon
la voûte plantaire
les orteils (m.), les doigts de pied (m.)
le gros orteil
la cheville
l'épaule (f.)
le coude
la fesse
le jarret
le mollet
le postérieur
les fesses (f)
le dos
l'omoplate (f.)
la plante du pied
la hanche