Từ vựng Tiếng Pháp
la maison
mái nhà
ống khói
gác mái
cửa chớp
gara
đường lái xe vào nhà
vỉa hè, lể đường
lề đường, vỉa hè
đường phố
ván mỏng để lợp mái
mái tole, mái ngói
sân
phòng
trần nhà
tường nhà
nền nhà
đại sảnh
le toit
la cheminée
le grenier
le volet
le garage
l'allée (f.)
le trottoir
la bordure (du trottoir)
la rue
le bardeau
la tuile
le jardin
la salle
le plafond
le mur
le sol
le couloir