Từ vựng Tiếng Pháp
le fantastique
le monstre
le fantôme
la sorcière
le ricanement
ricaner (verbe)
le chaudron
la potion
le sorcier
la baguette magique
le géant
le nain
la naine
la fée
la sirène
le génie
le lutin
le loup-garou
le gémissement
gémir
la momie
le dragon
quái vật
ma
phù thủy
lải nhải
nồi to
phù thủy 'pha
wizard
đũa
khổng lồ
lùn
cổ tích
người cá
thần
yêu tinh
ma chó sói
kêu van
xác ướp
rồng