Từ vựng Tiếng Pháp
les jeux
le dé
les cartes (f.)
le valet
la reine
le roi
l'as (m.)
la couleur
le carreau
le trèfle
le cœur
le pique
le 10 de carreau
le valet de trèfle
la dame de carreau
le roi de cœur
l'as de pique (m.)
le jeu de cartes
le jeton de poker
le domino
le puzzle
la pièce du puzzle
les fléchettes (f.)
la fléchette
le mille
le jeu vidéo
la manette
le jeu de société
le pion
le jeu d'échecs
l'échiquier (m.)
les pièces d'échecs (f.)
le chevalier
la tour
la reine
le pion
le roi
le fou
le labyrinthe
xúc xắc
thẻ bài
quân J
nữ hoàng
vua
quân Át
các quân bài
quân dô
quân chuồn/ nhép
quân cơ
quân bích
10 kim cương
quân J nhép
Quân Q dô
quân K cơ
quân Át bích
bộ bài
Poker Chip
domino
tranh ghép
miếng ghép
bảng phi tiêu
cái phi tiêu
hồng tâm
trò chơi video
phím điều khiển
Ban trò chơi
quân
cờ vua
bàn cờ
quân cờ
xe
nữ hoàng
tốt
vua
tượng
mê cung