Từ vựng Tiếng Pháp
les gosses
le cerf-volant
le ballon
le toboggan
les balançoires (f.)
la balançoire
la marionnette
le marionnettiste
le bac à sable
le manège
la balançoire
les jouets (m.)
la poupée
l'animal en peluche (m.)
le rolleur
le patin à roulettes
la balle
le bloc
la bille
l'ours en peluche (m.)
la planche à roulettes
l'autocollant (m.)
diều
baloon
trượt
đu đặt
đu
con rối
rối
hộp cát
vui vẻ-đi-vòng
nhìn thấy
đồ chơi
búp bê
thú nhồi bông
con lăn lưỡi
con lăn trượt
banh
khối
đá cẩm thạch
teddy bear
ván trượt
keo