Từ vựng Tiếng Ý
Gli animali africani
voi
ngà
vòi
hươu cao cổ
tê giác
ngựa vằn
sư tử
bờm sư tử
gầm
sư tử cái
sư tử con
báo gêpa
báo
linh cẩu
hà mã
lạc đà
bướu
linh dương đầu bò
linh dương gazen
linh dương
động vật linh trưởng
khỉ
khỉ đột
khỉ đầu chó
tinh tinh
l'elefante
la zanna
la proboscide
la giraffa
il rinoceronte
la zebra
il leone
la criniera
il ruggito
la leonessa
il leoncino, il cucciolo di leone
il ghepardo
il leopardo
la iena
l'ippopotamo
il dromedario, il cammello
(camel=cammello / dromedary=dromedario)
la gobba
lo gnu
la gazzella
l'antilope
i primati (pl.)
la scimmia
il gorilla
il babbuino
lo scimpanzé