Từ vựng Tiếng Ý
I paesaggi
rừng
sa mạc
rừng rậm
hang động
núi
đỉnh, chóp
đồi
hẻm núi
vách đá
núi lửa
sông
con rạch, con lạch
kênh
hồ
ao
đập
thác
ốc đảo
cồn cát, đụn cát
thành phố
thị trấn
la foresta
il deserto
la giungla
la caverna
la montagna
la cima
la collina
la gola
la rupe
il vulcano
il fiume
il ruscello
il canale
il lago
lo stagno
la diga
la cascata
l'oasi
la duna
la città
il paese
la cittadina (f.)