Từ vựng Tiếng Ý
Il viso
i capelli (pl.)
la tempia
la guancia
l'orecchio
le orecchie (f. pl.)
il lobo dell'orecchio
la barba
i baffi
la fronte
il naso
la narice
il mento
l'occhio
il sopracciglio
le sopracciglia (f. pl.)
il ciglio
le ciglia (f. pl.)
l'iride
la palpebra
la pupilla
la bocca
il labbro
le labbra (f. pl.)
la lingua
la basetta
le basette
il pizzetto
la barba incolta
peloso
il cuoio capelluto
la fossetta
l'alito cattivo
le espressioni
sorridere
aggrottare le ciglia
corrugare la fronte
mái tóc
đền thờ
tai
dái tai
râu
ria
trán
mũi
lỗ mũi
cằm
mắt
lông mày
lông mi
tròng đen
mí mắt
con ngươi, đòng tử
miệng
môi
lưỡi
chân thú
râu
lông
các chevalu da
võng xuống, lúng đồng tiền
hơi thở hôi
Thành ngữ
nụ cười
nhăn mặt