Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
el arte
el actor
la actriz
la máscara
el reflector
el escenario
el director
el megáfono
la estrella
la audiencia
el aplauso
aplaudir
el abucheo
abuchar
la pintura
el marco
el pintor
el caballete
el lienzo
la pintura
la paleta
el pincel
el portafolio
el modelo
el escultor
la escultura
el pedestal
el busto
el museo
El rayo de luz
diễn viên
nữ diễn viên
mặt nạ
chú ý
giai đoạn
Giám đốc
ống loa
ngôi sao
khán giả
tiếng vỗ tay
la
sơn
khung
họa sĩ
cái giá bằng cây
vải
sơn
bảng
sơn bàn chải
danh mục đầu tư
mô hình
nhà điêu khắc
tác phẩm điêu khắc
đôn
phá sản
bảo tàng