Từ vựng Tiếng Ba Lan
Ciało II
szkielet
.. (plural)
miednica
.. (plural)
biodro
.. (plural)
czaszka
.. (plural)
klatka piersiowa
.. (plural)
żebra
.. (plural)
kręgosłup
.. (plural)
..
kości (plural)
ząb
zęby (plural)
dziąsła
.. (plural)
szczęka
.. (plural)
ząb
.zęby (plural)
pląba
.. (plural)
ubytek
.. (plural)
serce
.. (plural)
żyły
.. (plural)
tętnice
.. (plural)
krew
płuca (plural)
tchawica
mózg
.. (plural)
nerka
.. (plural)
rzepka
.. (plural)
naczynia krwionośne
.. (plural)
bộ xương
xương chậu
hông
xương sọ
lồng ngực
xương sườn
xương sống
xương
hàm răng
nướu
xương hàm
răng
trám răng
sâu răng
tim
tĩnh mạch
động mạch
máu
phổi
khí quản
óc
thận
xương bánh chè ( patella)
mạch máu ( động mạch và tĩnh mạch