Từ vựng Tiếng Hungari
Női ruházat
áo đầm
áo
váy
bóp tiền
váy lót
bộ com lê nữ
bộ quần nữ
áo dài mặc buổi tối
khăn choàng
mạng che mặt
đồ bộ, bộ ngủ
áo ngủ
đồ trang sức
dây chuyền
nhẫn
hoa tai, bông tai
vòng đeo tay
hộp đựng đồ trang sức
dây áo
dây áo (trong áo lót)
áo lót ngực
quần lót
vớ da người
đồ trang sức
kim cương
ngọc lục bảo
hồng ngọc, ngọc đỏ
ruha
blúz
szoknya
táska
szíj
kosztüm
nadrágkosztüm
estélyi ruha
sál
fátyol
pizsama
hálóing
ékszerek
ékszeres doboz
gyűrű
fülbevaló
karkötő
nyaklánc
kombiné
pánt
melltartó
bugyi
harisnya
ékszerek
gyémánt
smaragd
rubin