Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha
a família
mẹ
bố
chị gái/ em gái
anh trai/ em trai
con trai
con gái
cô, dì, thím, mợ, bác gái
chú, bác, cậu, dượng
ông
anh, em họ
chị, em họ
cụ ông
cụ bà
cháu gái
cháu trai
cháu trai
cháu gái
chắt gái
chồng
mẹ vợ/chồng
bố vợ/chồng
anh rể
chị dâu
con rể
con dâu
anh em/ chị em họ xa
vợ
con
anh/ chị em ruột
bố mẹ
bác trai
bác gái
anh rể
chị/ em dâu
a mãe
o pai
a irmã
o irmão
o filho
a filha
a tia
o tio
o avô
a avó
o primo
a prima
o bisavô
a bisavó
a sobrinha
o sobrinho
o neto
a neta
a bisneta
o marido
a sogra
o sogro
o cunhado
a cunhada
o genro
a nora
os primo(a) de segundo grau
a esposa
as crianças, os filhos
os irmãos
os pais
o tio
a tia
o cunhado
a cunhada