Từ vựng Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
las mascotas

(con) mèo
lông thú
vẫy đuôi
tiếng rừ..rừ của chó mèo
mèo con
(con) chó
thở hổn hển
sủa
gầm gừ
chó con/ cún
rên
chó cái
vòng cổ
xích chó săn, dây buộc chó
bàn chân có móng, vuốt
móng
bẹn, vùng bẹn, đống phân
bác sĩ thú y
el gato
el pelaje
los bigotes
el ronroneo
(ronronear)
el gatito
el perro
el jadeo
el ladrido
ladrar
el gruñido
(grunir)
el perrito
el gemido
gemir
la perra
el collar
la correa
la pata
la garra
la caca, la popó
el veterinario