Từ vựng Tiếng Pháp
la photographie
máy ảnh
đèn flash
ống kính
zoom ống kính
bức ảnh, hình ảnh
trượt
album ảnh
nhiếp ảnh gia
video máy ảnh
chân máy
máy chiếu
phim
reel
màn hình
l'appareil photo
le flash
l'objectif
le zoom
la photo, la photographie
la diapositive
l'album photo
le photographe
la caméra
le trépied
le projecteur
le film
la bobine
l'écran