Từ vựng Tiếng Pháp
le voyage par mer

le navire
le bateau (générique)
le hublot
l'ancre
l'hélice
le capitaine
le voilier
le mât
la voile
le gouvernail
la quille
la coque
le yacht
le barque, le bateau à rames
la chaloupe
la rame
le bateau à moteur
le remorqueur
le cargo
le canot
la pagaie
pagayer (verbe)
le radeau
le navire de croisière
le naufrage
le naufragé
le sous-marin
le périscope
la torpille
le marin
le tatouage
le tribord
le bâbord
la poupe
la proue
tàu, thuyền
porthole
neo
cánh quạt
đội trưởng
thuyền buồm
mast
buồm
bánh lái thuyền
sống thuyền
thân
du thuyền
hàng thuyền
chèo
động cơ thuyền
towboat
tàu chở hàng
xuồng
bơi
tàu tàu
con tàu đắm
bỏ bơ vơ
tàu ngầm
kính tiềm vọng
ngư lôi
thủy thủ
hình xăm
mạn phải
cổng
nghiêm khắc