LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh
settings
School Supplies
(dụng cụ học tập)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
bút chì
bút chì bấm
cục tẩy
bút bi
mực
bình mực
đồ gọt bút chì
quả địa cầu
keo/ hồ dán
(cây) kéo
(cây) thước
bút tô sáng/ bút đánh dấu
bút chì màu
bút lông
mảnh giấy, tờ giấy
tập gáy xoắn ốc
bìa hồ sơ (mềm)
bìa hồ sơ (cứng)
giấy ghi chú
pencil
mechanical pencil
eraser
pen
ink
ink bottle
pencil sharpener
backpack
glue
scissors
ruler
highlighter
crayon
marker
sheet of paper
spiral notebook
folder
binder
note pad
calculator