LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh (Anh)
settings
The Fair, The Amusement Park
(Công viên giải trí)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
tàu lượn siêu tốc
đu quay
pháo hoa
pháo nổ
nhà tiên tri/ thầy bói
rạp xiếc/ gánh xiếc
nghệ sỹ nhào lộn
chú hề
nghệ sỹ tung hứng
nghệ sỹ đi dây
vòng quay ngựa gỗ
vé
roller coaster
ferris wheel
fireworks
firecracker
fortune teller
circus
trapeze artist
clown
juggler
tightrope walker
merry-go-round / carousel
ticket
ticket booth
circus ring
ringmaster
strongman
queue
crystal ball