LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh (Anh)
settings
The House
(Nhà cửa)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
❮
❯
mái nhà
ống khói
cửa chớp
ga-ra
đường lái xe vào nhà
vỉa hè
lề đường
(con) đường
mái ngói
bụi cây
mương/ rãnh thoát nước
máng xối
roof
chimney
window
shutter
garage
drive / driveway
pavement
kerb
street
tile
lawn
bush
gutter
drainpipe
path
door
outdoor light