LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh
settings
Breakfast
Bữa sáng
Luyện nói
Thử thách nghe
cháo yến mạch
ngũ cốc
bánh mì nướng
bánh kếp
xi-rô
bánh quế
bánh mì nướng kiểu Pháp
khoai tây băm chiên
trứng bác
trứng chiên
trứng chần
trứng tráng
oatmeal
cereal
toast
pancakes
syrup
waffle
french toast
hash browns
scrambled eggs
fried egg
poached egg
omelet
bagel
English muffin
biscuit
muffin
cream cheese
jam
jelly