LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh
settings
Jewelry
(Đồ trang sức)
Luyện nói
Thử thách nghe
hộp đựng nữ trang
vòng đeo tay
vòng cổ/ dây chuyền
đồng hồ đeo tay
nhẫn
kim cương
ngọc lục bảo
hồng ngọc
đá quý
hoa tai/ bông tai
jewelry box
bracelet
necklace
watch
ring
diamond
emerald
ruby
gemstones
earring
sapphire
turquoise
gold
silver
bronze
pearl
copper
stainless steel
brass
jade
chain