LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh
settings
Drinks, Beverages
(Đồ uống)
Luyện nói
Thử thách nghe
water
ice cube
coffee
tea
soda, soft drink
milkshake
milk
smoothie
alcoholic drinks
wine
beer
head, foam
cocktail
steam
hot chocolate
orange juice
lemonade
tea bag
nước (lọc)
đá cục
cà phê
trà
soda, nước có ga
sữa lắc
sữa
sinh tố
đồ uống có cồn
rượu (vang)
bia
đầu ly bia, bọt
cốc-tai
hơi (nước)