| studio | xưởng vẽ |
| masterpiece | kiệt tác |
| portrait | chân dung |
| self-portrait | chân dung tự họa |
| drawing | bản vẽ |
| sketch | bản phác thảo |
| rough draft | bản nháp |
| engraving | bản khắc |
| cast | khuôn đúc |
| watercolor | màu nước |
| to draw - drew | vẽ |
| to paint | sơn |
| to sketch | phác thảo |
| to sketch out | phác thảo |
| to carve | chạm khắc |
| to sculpt | điêu khắc |
| to mold | nặn |
| to cast | đúc |
She painted her beloved dog.
Cô ấy đã vẽ con chó yêu quý của mình.I drew a self portrait of myself.
Tôi đã vẽ một bức chân dung tự họa của chính mình.He molded a sculpture of a cat.
Anh ấy đã nặn một tác phẩm điêu khắc một con mèo.There is nothing more intimidating than a blank canvas.
Không có gì đáng sợ hơn một tấm vải canvas trống.
| technique | kỹ thuật |
| style | phong cách |
| composition | bố cục |
| perspective | phối cảnh |
| contrast | tương phản |
| realism | chủ nghĩa hiện thực |
| impressionism | chủ nghĩa ấn tượng |
| abstract art | nghệ thuật trừu tượng |
| avant-garde | nghệ thuật tiên phong |
| muse | nàng thơ |
| gallery | phòng trưng bày |
| exhibition | triển lãm |
| curator | giám tuyển |
| auction | buổi đấu giá |
| collector | nhà sưu tập |
| collection | bộ sưu tập |
| opening night | đêm khai mạc |
| commission | ủy thác |
| to exhibit | trưng bày |
| to collect | sưu tầm |
| to restore | phục hồi |
| to authenticate | xác thực |
The art museum's new exhibit features paintings from private collectors around the world.
Triển lãm mới của bảo tàng nghệ thuật trưng bày các bức tranh từ các nhà sưu tập tư nhân trên khắp thế giới.Before the auction experts will authenticate each painting to verify it's genuine.
Trước buổi đấu giá, các chuyên gia sẽ xác thực từng bức tranh để xác minh nó là hàng thật.