| oil | dầu |
| oil change | thay dầu |
| oil level | mức dầu |
| tune up | bảo dưỡng |
| spare part | phụ tùng thay thế |
| auto repair shop | cửa hàng sửa chữa ô tô |
Check the oil level.
Kiểm tra mức dầu.Time for a tune-up.
Đã đến lúc bảo dưỡng.My car broke down. It's in the repair shop.
Xe của tôi bị hỏng. Nó đang ở trong cửa hàng sửa chữa.My car is acting up.
Xe của tôi đang có vấn đề.The car won't start.
Xe không khởi động được.The engine is making a weird noise.
Động cơ phát ra tiếng ồn lạ.
| flat tire | lốp xẹp |
| spare tire | lốp dự phòng |
| flat tire | lốp xẹp |
We had to change a flat tire.
Chúng tôi đã phải thay một chiếc lốp xẹp.
| automatic | tự động |
| manual | số sàn |
| transmission | hộp số |
| neutral | số mo |
| to stall | chết máy |
The car stalled in the middle of the road.
Xe chết máy giữa đường.Do you know how to drive a manual?
Bạn có biết lái xe số sàn không?The car stalled when she shifted gear.
Xe chết máy khi cô ấy chuyển số.
| gasoline | xăng |
| gas | xăng |
| service station | trạm dịch vụ |
| gas station | trạm xăng |
| gas tank | bình xăng |
| fuel efficiency | hiệu quả nhiên liệu |
| diesel fuel | dầu diesel |
| carpool | đi chung xe |
Fill it up.
Đổ đầy bình.The car is on empty.
Xe sắp hết xăng.
| charging station | trạm sạc |
| range | phạm vi |
| regenerative braking | phanh tái tạo |
We need to find a charger — we're almost out of range.
Chúng ta cần tìm một bộ sạc — chúng ta sắp hết phạm vi hoạt động.We're low on range.
Phạm vi của chúng tôi thấp.I've only got 20 miles of range left.
Tôi chỉ còn lại 20 dặm phạm vi.What's our remaining range?
Phạm vi còn lại của chúng tôi là bao nhiêu?