LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh
settings
Formal Wear
(trang phục trang trọng)
Luyện nói
Thử thách nghe
bộ com-lê/ bộ đồ vét
áo khoác phù hợp
quần váy
áo gi-lê
áo sơ mi
liên kết vòng bít
cà-vạt
nút thắt
dây treo
giày công sở
Âu phục
nơ cổ
bộ com-lê/ bộ đồ vét
bộ quần tây
váy dạ hội
váy cocktail
gót giày
vớ da
thả giống
vành đai Garter
trượt
ve áo
áo lót
suit
jacket
dress pants / slacks
vest
dress shirt
cufflink
tie
tie knot
suspenders
dress shoe
tuxedo
bow tie
suit
pant suit
evening gown
cocktail dress
high-heel shoe / heel
pantyhose
stocking
garter belt
slip
lapel
undershirt