LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh
settings
School
(Trường học)
Luyện nói
Thử thách nghe
giáo viên
bảng đen
phấn
cục tẩy
học sinh/ sinh viên
cuốn sách/ quyển sách
túi sách
tủ khóa
quả địa cầu
đánh dấu
chứng chỉ
teacher
chalkboard
chalk
eraser
student
textbook
book bag
lockers
globe
checkmark
diploma
professor
classroom