LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Anh
settings
Fantasy
(Tưởng tượng)
Luyện nói
Thử thách nghe
volume_up
volume_up
quái vật
ma
phù thủy
(nói) lải nhải/ lảm nhảm
(cái) vạc/ nồi to
lọ luyện phép thuật của phù thủy
pháp sư
đũa (phép thuật)
(người) khổng lồ
(người) lùn
(nàng) tiên
người cá/ nàng tiên cá
thần đèn
yêu tinh
ma sói/ người sói
kêu van/ rên rỉ
xác ướp
(con) rồng
chất lỏng ma thuật
xác sống
monster
ghost
witch
cackle
cauldron
witches' brew
wizard
wand
giant
dwarf
fairy
mermaid
genie
elf
werewolf
moan
mummy
dragon
potion
zombie
vampire
goblin
troll
unicorn
magic carpet
magic lamp