LanguageGuide.org
Tiếng Hàn
dark_mode
light_mode
Từ vựng hình ảnh tiếng Hàn
Khám phá từ vựng tiếng Hàn với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
search
×
숫자
(Số đếm)
숫자
(Số đếm)
색과 형태
(Màu sắc và hình dạng)
색깔
(Màu sắc)
몸
(Cơ thể)
몸
(Cơ thể)
얼굴
(Khuôn mặt)
음식
(Thức ăn)
과일
(Trái cây)
야채
(Các loại rau)
동물
(Động vật)
가축
(Gia súc)