LanguageGuide.org
•
Tiếng Thụy Điển
Từ vựng hình ảnh tiếng Thụy Điển
Khám phá từ vựng Thụy Điển với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
Vardagliga uttryck
(Cụm từ thông dụng)
Hälsningar
(Chào hỏi)
Skrift
(Viết)
Alfabetet
(Bảng chữ cái)
Siffror
(Số đếm)
Siffror
(Số đếm)
Kroppen
(Cơ thể)
Kroppen
(Cơ thể)
Mat
(Thức ăn)
Frukter
(Trái cây)
Grönsaker
(Các loại rau)
Sötsaker
(Đồ ngọt)
Huset
(Nhà cửa)
Vardagsrummet
(Phòng ốc/ Phòng khách)
Köket
(Nhà bếp)
Köket II
(Phòng bếp II)
Sovrummet
(Phòng ngủ)
Badrummet II
(Phòng tắm II)
Diverse
(Linh tinh)
Färger
(Màu sắc)
skolmaterial
(dụng cụ học tập)
hourglass
Tid
(Thời gian)