Hälsningar
Chào hỏi
Hej
Chào (phổ biến nhất; dùng trong hầu hết tình huống)
Hej hej
Chào! (thân thiện, thân mật)
Hallå
A lô? (thường khi gọi điện / gây chú ý)
God morgon
Chào buổi sáng
God kväll
Chào buổi tối
God natt
Chúc ngủ ngon (khi đi ngủ)
Hur mår du?
Bạn khỏe không? (thân mật; bạn cảm thấy thế nào)
Hur mår ni?
Anh/chị khỏe không? (trang trọng hoặc số nhiều)
Hur är läget?
Sao rồi? (phổ biến, thân mật)
Bra.
Tốt.
Ganska bra.
Khá tốt.
Så där.
Bình thường.
Inte så bra.
Không tốt lắm.
Jo då.
Ừ, tôi khỏe. (thường để trấn an)
Trevligt att träffas.
Rất vui được gặp bạn.
Välkommen!
Chào mừng! (một người)
Välkomna!
Chào mừng! (nhiều người)