LanguageGuide.orgTừ vựng Tiếng Hàn Quốc
Khám phá thế giới từ vựng Tiếng Hàn Quốc thông qua hướng dẫn có tích hợp âm thanh. Chạm hoặc di chuyển con trỏ lên một vật thể, từ hoặc cụm từ để nghe phát âm. Hoàn thành bài thử thách kỹ năng để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
숫자 (Chữ số)
(Thân thể)
(Quần áo)
음식 (Thức ăn)
동물 (Động vật )
기타 (Linh tinh)

Đóng góp | Liên hệ | | Attributions